[zhì zào]
chế tạo
一机器
yì jī qì
Một cái máy
制造化肥
zhì zào huà féi
Sản xuất phân bón
制造纠纷
zhì zào jiū fēn
Gây ra tranh chấp
制造紧张气氛
zhì zào jǐn zhāng qì fēn
Tạo bầu không khí căng thẳng
制造业zhì zào yè
chế tạo nghiệp
ngành công nghiệp sản xuất
制造厂zhì zào chǎng
chế tạo xưởng
nhà máy sản xuất; xưởng
制造商zhì zào shāng
chế tạo thương
công ty sản xuất
制造者zhì zào zhě
chế tạo giả
người chế tạo
制造业者zhì zào yè zhě
chế tạo nghiệp giả
nhà sản xuất
中国制造zhōng guó zhì zào
trung quốc chế tạo
sản xuất tại Trung Quốc