[chū chǎn]
xuất sản
出产丰富
chū chǎn fēng fù
Sản xuất phong phú.
这些瓷器是景德镇的出产,
zhè xiē cí qì shì jǐng dé zhèn de chū chǎn ,
Những đồ gốm này là sản phẩm của Cảnh Đức Trấn,
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.