[zhì zào yè]
chế tạo nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
制造业者zhì zào yè zhě
chế tạo nghiệp giả
nhà sản xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.