[zhì zuò]
chế tác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
制作商zhì zuò shāng
chế tác thương
nhà sản xuất; hãng chế tạo
制作者zhì zuò zhě
chế tác giả
nhà sản xuất; người làm; người tạo ra
电影制作diàn yǐng zhì zuò
điện ảnh chế tác
làm phim
抑制作用yì zhì zuò yòng
ức chế tác dụng
sự ức chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.