[zhì yuē]
chế ước
互相制约
hù xiāng zhì yuē
Kiềm chế lẫn nhau
资源缺乏制约着经济的发展
zī yuán quē fá zhì yuē zhe jīng jì de fā zhǎn
Thiếu hụt tài nguyên kìm hãm sự phát triển kinh tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.