[xiàn dìng]
hạn định
限定报名时间
xiàn dìng bào míng shí jiān
Giới hạn thời gian đăng ký
讨论的范围不限定
tǎo lùn de fàn wéi bú xiàn dìng
Phạm vi thảo luận không giới hạn
限定词xiàn dìng cí
hạn định từ