[yuē shù]
ước thúc
受纪律的约束
shòu jì lǜ de yuē shù
Bị kỷ luật ràng buộc
这种口头协议约束不了他们
zhè zhǒng kǒu tóu xié yì yuē shù bù liǎo tā men
Thỏa thuận miệng này không ràng buộc được họ
约束力yuē shù lì
ước thúc lực
có tính ràng buộc
约束条件yuē shù tiáo jiàn
ước thúc điều kiện
điều kiện hạn chế; ràng buộc
受约束shòu yuē shù
thọ ước thúc
bị hạn chế; bị ràng buộc