[zhì chéng]
chế thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
制成品zhì chéng pǐn
chế thành phẩm
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.