[chuàng zào]
sáng tạo
创造性
chuàng zào xìng
Tính sáng tạo.
创造新纪录 劳动人民是历史的创造者
chuàng zào xīn jì lù láo dòng rén mín shì lì shǐ de chuàng zào zhě
Lập kỷ lục mới. Nhân dân lao động là người sáng tạo ra lịch sử.
创造主chuàng zào zhǔ
sáng tạo chủ
Đấng Sáng Tạo
创造力chuàng zào lì
sáng tạo lực
sự sáng tạo; tính sáng tạo
创造者chuàng zào zhě
sáng tạo giả
người sáng tạo
创造论chuàng zào lùn
sáng tạo luận
thuyết sáng tạo
创造性chuàng zào xìng
sáng tạo tính
tính sáng tạo; sự sáng tạo
有创造力yǒu chuàng zào lì
hữu sáng tạo lực
sáng tạo; có tính sáng tạo
发明创造fā míng chuàng zào
phát minh sáng tạo
phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo