汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
生造 (shēng zào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生造
[shēng zào]
sinh tạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tạo ra
Ví dụ
生造词
shēng zào cí
Từ ngữ tự tạo
Từ ghép
0 từ chứa “生造”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
创造
作下
打造
生成
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
凭空制造(词语等)
~词
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh
造
zào
tạo
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Xây dựng, sửa chữa; Gây ra, khiến cho (thường là hậu quả xấu)