[chuàng zào lì]
sáng tạo lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有创造力yǒu chuàng zào lì
hữu sáng tạo lực
sáng tạo; có tính sáng tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.