[dǎ zào]
đả tạo
打造农具
dǎ zào nóng jù
Chế tạo nông cụ
打造船只
dǎ zào chuán zhī
Đóng tàu thuyền
打造优质品牌
dǎ zào yōu zhì pǐn pái
Xây dựng thương hiệu chất lượng cao
打造企业形象
dǎ zào qǐ yè xíng xiàng
Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp
打造优秀人才
dǎ zào yōu xiù rén cái
Bồi dưỡng nhân tài xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.