[huá suàn]
hoa toán
划算来,划算去,半夜没有合上眼
huá suàn lái , huá suàn qù , bàn yè méi yǒu hé shàng yǎn
Tính đi tính lại, nửa đêm vẫn không nhắm mắt được
这块地还是种麦子划算
zhè kuài dì hái shì zhǒng mài zi huá suàn
Trồng lúa mì trên mảnh đất này vẫn có lời hơn
不划算bú huá suàn
không đáng; không hiệu quả về chi phí; không có lãi