[pán suàn]
bàn toán
这笔钱添些什么东西,老汉盘算了好几天
zhè bǐ qián tiān xiē shén me dōng xī , lǎo hàn pán suàn le hǎo jǐ tiān
Ông già này đã suy tính mấy ngày xem nên dùng số tiền này để mua thêm thứ gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.