[suàn]
toán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
算得suàn dé
toán đắc
Được coi là; được xem là
算了suàn le
để vậy đi; cho qua đi; quên nó đi
算数suàn shù
toán số
đếm số; giữ lời; có hiệu lực
算式suàn shì
toán thức
Biểu thức tính toán
算学suàn xué
toán học
Số học
算草suàn cǎo
toán thảo
Bản nháp tính toán
算尺suàn chǐ
toán thước
Thước tính
算准suàn zhǔn
toán chuẩn
tính toán chính xác; xác định; phân biệt
算出suàn chū
toán xuất
tính ra
算力suàn lì
toán lực
sức mạnh tính toán; tỷ lệ băm
算卦suàn guà
toán quái
bói toán
算命suàn mìng
toán mệnh
bói toán; xem bói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.