[huà]
hoạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
划下huà xià
hoạch hạ
gạch dưới; đánh dấu
划位huà wèi
hoạch vị
phân chia khu vực; phân bổ chỗ; ngồi vào chỗ đã được chỉ định
划伤huá shāng
hoạch thương
làm hỏng do trầy xước; rạch; cắt sâu
划价huà jià
hoạch giá
định giá
划切huà qiè
hoạch thiết
cắt lát; thái hạt lựu
划花huà huā
hoạch hoa
khắc
划过huá guò
hoạch quá
lao vụt qua; quét ngang qua
划一huà yī
hoạch nhất
đồng nhất; tiêu chuẩn hóa
划破huà pò
hoạch phá
cắt rách; xé; rạch ngang
划策huà cè
hoạch sách
Đề ra kế sách; mưu tính
划算huá suàn
hoa toán
tính toán; cân nhắc; xem là có lợi
划子huà zǐ
thuyền chèo; thuyền nhỏ; mái chèo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.