[fēn xī]
phân tích
化学分析分析问题分析目前国际形势
huà xué fēn xī fēn xī wèn tí fēn xī mù qián guó jì xíng shì
Phân tích hóa học, phân tích vấn đề, phân tích tình hình quốc tế hiện tại
分析语fēn xī yǔ
phân tích ngữ
ngôn ngữ phân tích
分析员fēn xī yuán
phân tích viên
nhà phân tích
分析器fēn xī qì
phân tích khí
bộ phân tích
分析学fēn xī xué
phân tích học
phân tích toán học; giải tích
分析家fēn xī jiā
phân tích gia
nhà phân tích
分析师fēn xī shī
phân tích sư
nhà phân tích; nhà bình luận
分析法fēn xī fǎ
phân tích pháp
phương pháp phân tích; lập luận phân tích
分析人士fēn xī rén shì
phân tích nhân sĩ
nhà phân tích; chuyên gia
分析化学fēn xī huà xué
phân tích hoá học
hóa học phân tích
分析处理fēn xī chǔ lǐ
phân tích xử lý
phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
分析研究fēn xī yán jiū
phân tích nghiên cứu
phân tích; nghiên cứu
谱分析pǔ fēn xī
phả
phân tích phổ