[xī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
析产xī chǎn
tích sản
Phân chia tài sản.
析居xī jū
tích cư
Phân gia (sách).
析出xī chū
tích xuất
tách ra
析求xī qiú
tích cầu
Mong mỏi, yêu cầu tha thiết.
析疑xī yí
tích nghi
giải đáp thắc mắc
析毫剖厘xī háo pōu lí
tích hào phẫu ly
phân tích chi tiết nhất
浅析qiǎn xī
thiển tích
phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
淘析táo xī
đào tích
lọc; rửa và lọc
探析tàn xī
thám tích
Tìm hiểu và phân tích
研析yán xī
nghiên tích
phân tích; nghiên cứu
综析zōng xī
tổng
phân tích tổng hợp
渗析shèn xī
sấm tích
thẩm tách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.