[chuāi mó]
suy
这篇文章的内容,要仔细揣摩才能透彻了解 我始终揣摩不透他的意思
zhè piān wén zhāng de nèi róng , yào zǐ xì chuāi mó cái néng tòu chè liǎo jiě wǒ shǐ zhōng chuāi mó bú tòu tā de yì sī
Nội dung bài viết này, phải suy ngẫm kỹ mới hiểu thấu đáo. Tôi luôn suy ngẫm không thấu ý anh ấy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.