[bīng lái jiāng dǎng shuǐ lái tǔ yǎn]
binh lai tương đảng thuỷ lai thổ yểm
遮挡;堵塞)
zhē dǎng ; dǔ sè )
Che chắn; cản trở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.