[tǔ]
thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土布tǔ bù
thổ bố
vải tự dệt
土木tǔ mù
thổ mộc
xây dựng; công trình; kỹ thuật dân dụng
土牛tǔ niú
thổ ngưu
trâu đất; gò đất trên đê
土偶tǔ ǒu
thổ ngẫu
Tượng làm bằng đất sét
土坯tǔ pī
thổ phôi
gạch bùn; nhà bằng đất; đồ gốm chưa nung
土司tǔ sī
thổ ti
bánh mì lát; thủ lĩnh bộ lạc cha truyền con nối do chính phủ bổ nhiệm trong các triều Nguyên, Minh và Thanh
土俗tǔ sú
thổ tục
Phong tục địa phương; thô tục không nhã nhặn
土仪tǔ yí
thổ nghi
(Sách) sản vật địa phương dùng để biếu tặng
土音tǔ yīn
thổ âm
giọng địa phương
土质tǔ zhì
thổ chất
Cấu tạo và tính chất của đất
土地tǔ dì
thổ địa
đất; đất đai; lãnh thổ
土公tǔ gōng
thổ công
Tước vị Vương và Công, chỉ chung các tước vị cao quý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.