[bīng]
binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵船bīng chuán
binh thuyền
tàu chiến; tàu hải quân; chiến hạm
兵舰bīng jiàn
binh hạm
tàu chiến
兵力bīng lì
binh lực
sức mạnh quân sự; lực lượng vũ trang; quân đội
兵餉bīng xiǎng
binh hướng
Tiền lương quân đội
兵丁bīng dīng
binh đinh
Binh sĩ (cách gọi cũ)
兵棋bīng qí
binh kỳ
Cờ quân sự (mô hình quân sự để diễn tập)
兵工bīng gōng
binh công
Công nghiệp quân sự
兵权bīng quán
binh quyền
lãnh đạo quân sự; quyền lực quân sự
兵戎bīng róng
binh nhung
vũ khí; binh khí
兵士bīng shì
binh sĩ
lính thường
兵符bīng fú
binh phù
xem 虎符[hu3 fu2]
兵勇bīng yǒng
binh dũng
Binh sĩ (chỉ binh sĩ thời xưa)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.