[cuī]
thôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催乳cuī rǔ
thôi nhũ
kích thích tiết sữa; kích thích sản xuất sữa
催促cuī cù
thôi xúc
thúc giục
催化cuī huà
thôi hoá
quá trình xúc tác; xúc tác
催婚cuī hūn
thôi hôn
giục ai đó kết hôn
催更cuī gèng
thôi càng
thúc giục đăng nội dung mới
催产cuī chǎn
thôi sản
gây chuyển dạ; thúc đẩy sinh nở
催命cuī mìng
thôi mệnh
thúc ép ai đến chết; nghĩa bóng: gây áp lực liên tục lên ai đó
催情cuī qíng
thôi tình
kích thích động dục; làm cho động vật động dục bằng biện pháp nhân tạo
催收cuī shōu
thôi thu
thúc giục ai đó cung cấp gì đó; thu đòi; thu nợ
催泪cuī lèi
thôi lệ
cảm động rơi nước mắt; gây chảy nước mắt; chất gây chảy nước mắt
催熟cuī shú
thôi thục
thúc đẩy quá trình chín của trái cây
催生cuī shēng
thôi sinh
thúc ép người trẻ tuổi mau chóng sinh con; kích thích chuyển dạ; thúc đẩy quá trình sinh nở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.