[cuī rǔ]
thôi nhũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催乳激素cuī rǔ jī sù
thôi nhũ kích tố
prolactin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.