汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
催收 (cuī shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
催收
[cuī shōu]
thôi thu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thúc giục ai đó cung cấp gì đó
2
thu đòi
3
thu nợ
Ví dụ
催收货款
cuī shōu huò kuǎn
Đòi nợ
Từ ghép
0 từ chứa “催收”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
催讨
~货款
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
催
cuī
thôi
giục, thúc giục, thúc đẩy, làm cho nhanh hơn; kích thích, gây ra, làm cho xảy ra; gây ra một trạng thái hoặc hành động
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái