[cuī lèi]
thôi lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催泪剂cuī lèi jì
thôi lệ tễ
chất gây chảy nước mắt
催泪弹cuī lèi dàn
thôi lệ đạn
lựu đạn cay; lựu đạn khí cay
催泪大片cuī lèi dà piàn
thôi lệ đại phiến
bộ phim cảm động rơi nước mắt
催泪瓦斯cuī lèi wǎ sī
thôi lệ ngoã tư
khí cay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.