[cuī shēng]
thôi sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催生婆cuī shēng pó
thôi sinh bà
bà đỡ kích thích chuyển dạ
催生素cuī shēng sù
thôi sinh tố
oxytocin
催生者cuī shēng zhě
thôi sinh giả
lực thúc đẩy phía sau việc gì đó