[cuī mìng]
thôi mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催命鬼cuī mìng guǐ
thôi mệnh quỷ
Quỷ đòi mạng (trong mê tín); người ép người khác làm việc đến kiệt sức