[dǎo]
đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒塌dǎo tā
đảo tháp
sụp đổ; đổ sập
倒仓dǎo cāng
đảo thương
chuyển kho ngũ cốc; vỡ giọng
倒汇dǎo huì
đảo hối
Buôn bán ngoại tệ
倒噍dǎo jiào
đảo tiếu
nhai lại
倒卖dǎo mài
đảo mại
bán lại kiếm lời; đầu cơ
倒霉dǎo méi
đảo mốc
gặp xui; xui xẻo
倒牙dǎo yá
đảo nha
Cảm giác khó chịu ở răng khi nhai sau khi ăn nhiều đồ chua
倒彩dǎo cǎi
đảo thái
phản ứng tiêu cực của khán giả: la ó, huýt sáo, chế giễu hoặc vỗ tay khi có sai sót
倒锁dǎo suǒ
đảo toả
bị khóa trong
倒找dǎo zhǎo
đảo trảo
Trả lại, đưa lại (tiền, vật)
倒空dǎo kōng
đảo không
làm trống; lộn trái; lộn ra
倒立dǎo lì
đảo lập
trồng chuối; lộn ngược; đứng bằng đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.