[dǎo cǎi]
đảo thái
喝倒彩
hè dào cǎi
Hò hét phản đối
倒彩声dǎo cǎi shēng
đảo thái thanh
chế giễu; la ó; hú hét
喝倒彩hè dào cǎi
hét đáo thái
la ó hoặc chế giễu