[dǎo lì]
đảo lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒立像dǎo lì xiàng
đảo lập tượng
hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược
头倒立tóu dǎo lì
đầu đảo lập
trồng cây chuối
手倒立shǒu dǎo lì
thủ đảo lập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.