汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
倒塌 (dǎo tā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
倒塌
[dǎo tā]
đảo tháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sụp đổ
2
đổ sập
Ví dụ
房屋倒塌
fáng wū dǎo tā
Nhà sập
Từ ghép
0 từ chứa “倒塌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(建筑物等)倒卜来
房屋~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
倒
dǎo
đảo
Ngã, đổ, sụp đổ, nằm xuống; Đảo ngược, lật ngược; Phá sản, đóng cửa
塌
tā
tháp
Sụp đổ, đổ sập xuống do tác động bên ngoài; Lún xuống, sụt xuống, chìm xuống; Thất bại, đổ vỡ, không thành công