[dǎo mài]
đảo mại
转手倒卖倒卖粮食
zhuǎn shǒu dǎo mài dǎo mài liáng shí
Lật qua lật lại buôn bán lương thực
倒买倒卖dǎo mǎi dǎo mài
đảo mãi đảo mại
mua bán kiếm lời; đầu cơ