[zhēn]
trinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侦控zhēn kòng
trinh khống
Trinh sát giám sát
侦民zhēn mín
trinh dân
Người quy phục kẻ xâm lược hoặc kẻ thống trị mới; người cam chịu, không dám phản kháng (hàm ý miệt thị)
侦探zhēn tàn
trinh thám
thám tử; làm công việc thám tử
侦听zhēn tīng
trinh thính
nghe lén; nghe trộm; chặn và điều tra
侦办zhēn bàn
trinh biện
điều tra và truy tố
侦查zhēn chá
trinh tra
phát hiện; điều tra
侦测zhēn cè
trinh trắc
phát hiện; cảm nhận
侦破zhēn pò
trinh phá
điều tra; phá án; phát hiện
侦结zhēn jié
trinh kết
Kết thúc điều tra
侦缉zhēn jī
trinh tập
theo dõi điều tra; điều tra và bắt giữ
侦获zhēn huò
trinh hoạch
Điều tra phá án; phá án
侦察zhēn chá
trinh sát
điều tra tội phạm; trinh sát; do thám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.