[zhēn chá]
trinh sát
侦察兵
zhēn chá bīng
Binh trinh sát
侦察员火力侦察1侦察飞行
zhēn chá yuán huǒ lì zhēn chá 1 zhēn chá fēi xíng
Viên chức trinh sát
侦察机zhēn chá jī
trinh sát cơ
máy bay do thám; máy bay trinh sát
侦察兵zhēn chá bīng
trinh sát binh
trinh sát; gián điệp
侦察员zhēn chá yuán
trinh sát viên
thám tử; điều tra viên; trinh sát
侦察性zhēn chá xìng
trinh sát tính
mang tính điều tra
辐射侦察fú shè zhēn chá
phúc xạ trinh sát
dò tìm bức xạ