汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侦破 (zhēn pò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侦破
【偵破】
[zhēn pò]
trinh phá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
điều tra
2
phá án
3
phát hiện
Ví dụ
侦破案件
zhēn pò àn jiàn
Phá án
Từ ghép
0 từ chứa “侦破”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
侦查并破获
~案件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侦
zhēn
trinh
Do thám, trinh sát, điều tra bí mật; Phát hiện, tìm ra, cảm nhận; Nghe lén, nghe trộm
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo