[zhēn cè]
trinh trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侦测器zhēn cè qì
trinh trắc khí
máy dò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.