[yǎng]
dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养人yǎng rén
dưỡng nhân
Có tác dụng bồi bổ cho cơ thể
养病yǎng bìng
dưỡng bệnh
dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe; chăm sóc sức khỏe sau khi ốm
养地yǎng dì
dưỡng địa
duy trì đất đai
养分yǎng fèn
dưỡng phận
chất dinh dưỡng
养女yǎng nǚ
con gái nuôi
养育yǎng yù
dưỡng dục
nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc
养性yǎng xìng
dưỡng tính
tu dưỡng tinh thần hoặc tâm hồn
养子yǎng zǐ
dưỡng tử
con trai nuôi; con trai dưỡng
养眼yǎng yǎn
dưỡng nhãn
hấp dẫn thị giác; món ngon cho mắt; dễ nhìn
养神yǎng shén
dưỡng thần
nghỉ ngơi; phục hồi; tĩnh tâm
养羊yǎng yáng
dưỡng dương
chăn nuôi cừu
养气yǎng qì
dưỡng khí
Tu dưỡng đạo đức, rèn luyện phẩm hạnh; phương pháp tu luyện của Đạo gia thời xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.