[chuán]
truyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传观chuán guān
truyền quan
chuyền tay nhau
传告chuán gào
truyền cáo
truyền đạt; chuyển tiếp
传续chuán xù
truyền tục
Kế thừa; tiếp nối (thường dùng cho sự vật trừu tượng)
传受chuán shòu
truyền thọ
Truyền thụ và tiếp nhận (kiến thức, kỹ nghệ)
传戒chuán jiè
truyền giới
truyền giới cho ai đó để xuất gia
传单chuán dān
truyền đơn
tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp
传家chuán jiā
truyền gia
truyền lại qua các thế hệ
传扬chuán yáng
truyền dương
lan truyền
传唱chuán chàng
truyền xướng
truyền miệng bài hát
传见chuán jiàn
truyền kiến
triệu tập để phỏng vấn
传教chuán jiào
truyền giáo
truyền đạo; nhà truyền giáo; truyền giảng
传语chuán yǔ
truyền ngữ
truyền đạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.