[huì er]
一会儿这会儿
yí huì er zhè huì er
Lúc này lúc khác
等会儿!用不了多大会儿
děng huì er ! yòng bù liǎo duō dà huì er
Đợi một lát! Không tốn nhiều thời gian đâu.
那会儿nà huì er
vào lúc đó; cũng đọc là [nei4 hui4 r5]
这会儿zhè huì er
bây giờ; khoảnh khắc này; cũng đọc là [zhe4 hui3 r5]
多会儿duō huì er
Khi nào; mấy giờ
一会儿yí huì er
một lúc; một thời gian; ngay lập tức
呆会儿dāi huì er
ngốc
xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]
待会儿dài huì er
một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]
哪会儿nǎ huì er
nả
Khi nào; lúc nào đó
等一会儿děng yí huì er
biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
过一会儿guò yí huì er
quá
lát sau; sau một lúc