[yí huì er]
一会儿的工夫
yí huì er de gōng fū
Một lát sau
咱们歇一会儿
zán men xiē yí huì er
Chúng ta nghỉ một lát
一会儿厂里还要开会
yí huì er chǎng lǐ hái yào kāi huì
Một lát nữa ở xưởng còn phải họp
你妈妈一会儿就回来了
nǐ mā ma yí huì er jiù huí lái le
Mẹ cậu một lát nữa là về
一会儿地上就积起了三四寸厚的雪
yí huì er dì shàng jiù jī qǐ le sān sì cùn hòu de xuě
Một lát sau tuyết đã tích dày ba bốn tấc
天气一会儿晴一会儿阴
tiān qì yí huì er qíng yí huì er yīn
Trời lúc nắng lúc âm u
一会儿刮风,一会儿下雨
yí huì er guā fēng , yí huì er xià yǔ
Lúc thì gió thổi, lúc thì mưa rơi
他一会儿出,一会儿进,忙个不停
tā yí huì er chū , yí huì er jìn , máng gè bù tíng
Anh ấy lúc ra lúc vào, bận không ngừng