[nà huì er]
记得那会儿他还是个小孩子
jì de nà huì er tā hái shì gè xiǎo hái zi
Nhớ hồi đó anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ
到了那会儿,农业就全部现代化了。也说那会子
dào le nà huì er , nóng yè jiù quán bù xiàn dài huà le 。 yě shuō nà huì zǐ
Đến lúc đó, nông nghiệp sẽ hoàn toàn hiện đại hóa. Cũng nói là hồi ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.