[jiàn]
kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
件数jiàn shù
kiện số
số lượng mặt hàng
件件桩桩jiàn jiàn zhuāng zhuāng
kiện kiện trang trang
xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]
密件mì jiàn
mật kiện
tài liệu mật; viết tắt của 機密文件|机密文件
部件bù jiàn
bộ kiện
bộ phận; linh kiện
批件pī jiàn
phê kiện
tài liệu phê duyệt; tài liệu có chỉ thị bằng văn bản
皮件pí jiàn
bì kiện
Các vật dụng làm bằng da, như túi da, vali da...
器件qì jiàn
khí kiện
thiết bị; linh kiện
散件sǎn jiàn
tản kiện
phụ tùng lẻ; đồ vụn vặt
锻件duàn jiàn
đoán kiện
Phôi hoặc chi tiết được chế tạo bằng phương pháp rèn
挂件guà jiàn
quải kiện
Đồ trang trí treo tường/cổ; vật phụ
摆件bǎi jiàn
bài kiện
Đồ vật dùng để bày trang trí
控件kòng jiàn
khống kiện
một điều khiển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.