汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
散件 (sǎn jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
散件
[sǎn jiàn]
tản kiện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phụ tùng lẻ
2
đồ vụn vặt
Ví dụ
电脑散件
diàn nǎo sǎn jiàn
Linh kiện máy tính
Từ ghép
0 từ chứa “散件”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ trái nghĩa
整机
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
没有组装的元器件(跟“整机”相对)
电脑~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
散
sàn
tán
Rải ra, phân tán ra nhiều phía; Đi dạo, đi bộ; Lỏng lẻo, không chặt chẽ
件
jiàn
kiện
dùng cho sự kiện, đồ vật, quần áo; bộ phận, thành phần cấu tạo; tài liệu, văn bản