[bǎi jiàn]
bài kiện
案头摆件\金银摆件
àn tóu bǎi jiàn \ jīn yín bǎi jiàn
Đồ bày bàn làm việc \ Đồ vàng bạc bày bàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.