[guà jiàn]
quải kiện
金挂件
jīn guà jiàn
Móc treo vàng.
玉石挂件
yù shí guà jiàn
Móc treo ngọc.
手机挂件
shǒu jī guà jiàn
Móc treo điện thoại.
汽车挂件
qì chē guà jiàn
Móc treo xe hơi.
警察腰带上的挂件
jǐng chá yāo dài shàng de guà jiàn
Móc treo trên thắt lưng cảnh sát.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.