[qì jiàn]
khí kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
元器件yuán qì jiàn
nguyên khí kiện
linh kiện
消费器件xiāo fèi qì jiàn
tiêu phí khí kiện
hàng tiêu dùng
电子器件diàn zǐ qì jiàn
điện tử
thiết bị điện tử
光伏器件guāng fú qì jiàn
quang phục khí kiện
thiết bị quang điện