[guāi]
quai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乖舛guāi chuǎn
quai suyễn
Nực cười; sai lầm; không thuận lợi
乖蹇guāi jiǎn
quai kiển
Số phận không tốt
乖乖guāi guāi
quai quai
ngoan ngoãn; một cách ngoan ngoãn; cưng
乖僻guāi pì
quai tích
kỳ lạ; lập dị
乖张guāi zhāng
quai trương
ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh
乖忤guāi wǔ
quai ngỗ
bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
乖离guāi lí
quai ly
chia rẽ; tách rời; lệch lạc
乖迕guāi wǔ
quai ngỗ
bướng bỉnh; trái ngược; không vâng lời
乖剌guāi là
quai lạt
Trái với lẽ thường; ngang ngược
乖巧guāi qiǎo
quai xảo
thông minh; nhanh nhẹn; đáng yêu
乖戾guāi lì
quai lệ
hành vi ngang ngược; tính cách khó chịu
乖觉guāi jué
quai giác
nhạy bén; tỉnh táo; thông minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.