汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乖僻 (guāi pì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乖僻
[guāi pì]
quai tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kỳ lạ
2
lập dị
Ví dụ
性情乖僻
xìng qíng guāi pì
Tính tình kỳ quặc
Từ ghép
0 từ chứa “乖僻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉怪僻;乖戾
性情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乖
guāi
quai
Ngoan ngoãn, cư xử tốt, dễ bảo; Thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn; Trái ngược, không thuận, bất thường
僻
pì
tích
hẻo lánh, xa xôi, vắng vẻ; kỳ lạ, lập dị, khác thường; nằm ở, ẩn mình trong