汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乖蹇 (guāi jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乖蹇
[guāi jiǎn]
quai kiển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Số phận không tốt
Ví dụ
时运乖蹇
shí yùn guāi jiǎn
Vận may trắc trở
Từ ghép
0 từ chứa “乖蹇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书〉(命运)不好
时运~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乖
guāi
quai
Ngoan ngoãn, cư xử tốt, dễ bảo; Thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn; Trái ngược, không thuận, bất thường
蹇
jiǎn
kiển
Khập khiễng, đi lại khó khăn; Không may mắn, gặp nhiều trắc trở; Vụng về, lúng túng, không khéo léo